đa nghĩa

  1. Polysemantic
    • đa ngôn Đa ngôn đa quá
      More have repented speech than silence

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đa nghĩa
Từ "bàn" trong tiếng Việt là một từ đa nghĩa.